liên đại lục

liên đại lục

Một chuyến bay liên đại lục bay qua đại dương rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều châu lục: "liên đại lục" mô tả các hoạt động, kết nối, hoặc đối tượng vượt qua ranh giới của một châu lục, kết nối hoặc diễn ra giữa các châu lục với nhau. Từ này thường dùng trong bối cảnh địa , giao thông, viễn thông, hoặc chính trị quốc tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tuyến đường sắt liên đại lục nối châu Âu châu Á. (Tuyến đường sắt này chạy qua nhiều châu lục, kết nối chúng lại.)
    • Cáp quang liên đại lục giúp truyền dữ liệu nhanh chóng giữa các lục địa. (Hệ thống cáp quang này hoạt động xuyên qua các châu lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liên đại lục" trong địa chính trị: chỉ các mối quan hệ hoặc hiệp ước giữa các quốc gia thuộc các châu lục khác nhau.

    • Hiệp định thương mại liên đại lục đã ký kết giữa châu Mỹ châu Á. (Hiệp định này sự tham gia của các nước từ nhiều châu lục.)
  • "liên đại lục" trong giao thông vận tải: mô tả các tuyến đường hoặc phương tiện di chuyển qua nhiều châu lục.

    • Chuyến bay liên đại lục từ Bắc Mỹ đến châu Úc kéo dài hơn 15 giờ. (Chuyến bay này vượt qua ranh giới đại dương lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Đại lục (danh từ): lục địa lớn, thường chỉ các châu lục chính như Á, Âu, Mỹ, Phi, Úc.

    • Đại lục Á-Âu vùng đất rộng lớn nhất thế giới. (Châu Á châu Âu hợp thành một khối lục địa.)
  • Liên lục địa (tính từ): từ đồng nghĩa với "liên đại lục", thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt.

    • Tên lửa liên lục địa tầm bắn xuyên qua nhiều châu lục. ( khí này khả năng vượt qua ranh giới lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên lục địa: mang nghĩa tương tự, chỉ sự kết nối hoặc liên quan đến nhiều châu lục.
  • Xuyên lục địa: nhấn mạnh hành động xuyên qua hoặc vượt qua các lục địa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "liên đại lục", do từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.)